sweet orange

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam ngọt: "sweet orange" một loại cam vị ngọt, thường được trồng để lấy quả ăn tươi hoặc ép nước. Loại cam này nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc được trồng rộng rãi trên toàn thế giới.
    • Quả cam ngọt: "sweet orange" cũng dùng để chỉ chính quả cam, với phần thịt mọng nước, ngọt, thường vỏ mỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sweet orange is one of the most popular fruits worldwide. (Cam ngọt một trong những loại trái cây phổ biến nhất trên toàn thế giới.)
    • She squeezed a sweet orange to make fresh juice for breakfast. ( ấy vắt một quả cam ngọt để làm nước ép tươi cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweet orange tree": cây cam ngọt.

    • The sweet orange tree can grow up to 10 meters tall in ideal conditions. (Cây cam ngọt có thể cao tới 10 mét trong điều kiện lý tưởng.)
  • "sweet orange oil": tinh dầu cam ngọt, thường được dùng trong nước hoa hoặc liệu pháp mùi hương.

    • Sweet orange oil is known for its uplifting and calming properties. (Tinh dầu cam ngọt được biết đến với đặc tính nâng cao tinh thần làm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange (n): cam (nói chung, bao gồm cả cam ngọt cam chua).

    • I bought a bag of oranges from the market. (Tôi mua một túi cam từ chợ.)
  • Sweet (adj): ngọt.

    • This orange is very sweet. (Quả cam này rất ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus sinensis: tên khoa học của cây cam ngọt.
  • Navel orange: một giống cam ngọt phổ biến, không hạt.
  • Valencia orange: một giống cam ngọt thường dùng để ép nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho "sweet orange", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Squeeze a sweet orange: vắt một quả cam ngọt. - She squeezed a sweet orange to make juice. ( ấy vắt một quả cam ngọt để làm nước ép.)

  • Peel a sweet orange: lột vỏ một quả cam ngọt.
    • He peeled a sweet orange and ate it slowly. (Anh ấy lột vỏ một quả cam ngọt ăn chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To squeeze every last drop out of the sweet orange": tận dụng mọi thứ có thể.
    • He squeezed every last drop out of the sweet orange, just like he does with every opportunity. (Anh ấy tận dụng từng giọt cuối cùng của quả cam ngọt, giống như cách anh ấy làm với mọi cơ hội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sweet orange"

sweet orange
A farmer picks a sweet orange from a tree.